Bản dịch của từ Refreshing trong tiếng Việt
Refreshing

Refreshing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả tính năng hoặc hành động làm mới lại nội dung trên màn hình/ứng dụng (ví dụ: làm mới trang web, cửa sổ trình duyệt) để hiển thị dữ liệu cập nhật hoặc tải lại giao diện.
Serving to refresh particularly with respect to an electronic screen or a browser window or similar computer application.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "refreshing" trong tiếng Anh có nghĩa là làm tươi mới, đem lại cảm giác sảng khoái hoặc hồi sinh. Trong văn viết, từ này được sử dụng phổ biến để miêu tả cảm giác dễ chịu, cụ thể hơn là trong ngữ cảnh thức uống hoặc trải nghiệm dễ chịu. Cách phát âm từ này trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh tương tự nhau, nhưng tiếng Anh Anh thường sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn. "Refreshing" không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "refreshing" trong tiếng Anh có nghĩa là làm tươi mới, đem lại cảm giác sảng khoái hoặc hồi sinh. Trong văn viết, từ này được sử dụng phổ biến để miêu tả cảm giác dễ chịu, cụ thể hơn là trong ngữ cảnh thức uống hoặc trải nghiệm dễ chịu. Cách phát âm từ này trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh tương tự nhau, nhưng tiếng Anh Anh thường sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn. "Refreshing" không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.
