Bản dịch của từ Genuine documents trong tiếng Việt

Genuine documents

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Genuine documents(Noun)

dʒˈɛnjuːˌiːn dˈɒkjʊmənts
ˈdʒɛnjuˌin ˈdɑkjəmənts
01

Tài liệu chính hãng, không phải giả hoặc nhái

The documents are authentic, not fake or forged.

这些资料是真实的,并非伪造或假冒的。

Ví dụ
02

Các ghi chú nguyên bản và chưa bị chỉnh sửa theo bất kỳ cách nào

The original documents remain unchanged in any way.

原始且未曾修改的记录

Ví dụ
03

Các giấy tờ pháp lý được công nhận là hợp lệ và có giá trị pháp lý

Legal documents are recognized as valid and lawful.

被认可为有效且合法的法律文书

Ví dụ