Bản dịch của từ Genuine programming trong tiếng Việt

Genuine programming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Genuine programming(Noun)

dʒˈɛnjuːˌiːn prˈəʊɡræmɪŋ
ˈdʒɛnjuˌin ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Chất lượng của việc chân thật hoặc thực sự

The characteristic of being genuine or authentic

真实或可靠的品质

Ví dụ
02

Thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc hàng hóa để chỉ tính hợp pháp của chúng

A term commonly used in the context of art or merchandise to refer to their legality.

这个术语常用在艺术品或商品的背景中,用来表达它们的合法性或正品身份。

Ví dụ
03

Một nguyên tắc mà theo đó hành động của một người là chân thành và phản ánh đúng niềm tin thực sự của họ

It's a principle where a person's actions stem from sincerity and reflect their genuine beliefs.

这是一个原则,说明一个人的行为应出于真诚,反映出他们真实的信念。

Ví dụ