ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Genuine programming
Chất lượng của việc chân thật hoặc thực sự
The characteristic of being genuine or authentic
真实或可靠的品质
Thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc hàng hóa để chỉ tính hợp pháp của chúng
A term commonly used in the context of art or merchandise to refer to their legality.
这个术语常用在艺术品或商品的背景中,用来表达它们的合法性或正品身份。
Một nguyên tắc mà theo đó hành động của một người là chân thành và phản ánh đúng niềm tin thực sự của họ
It's a principle where a person's actions stem from sincerity and reflect their genuine beliefs.
这是一个原则,说明一个人的行为应出于真诚,反映出他们真实的信念。