Bản dịch của từ Geometric education trong tiếng Việt

Geometric education

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geometric education(Phrase)

dʒˌiːəʊmˈɛtrɪk ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˌdʒiəˈmɛtrɪk ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01

Nghiên cứu và giảng dạy các khái niệm hình học

The study and teaching of geometric concepts

Ví dụ
02

Một phương pháp giáo dục tích hợp các nguyên tắc hình học vào quá trình học tập.

An educational approach that integrates geometric principles into the learning process

Ví dụ
03

Một nhánh của toán học nghiên cứu các tính chất và mối quan hệ của điểm, đường, mặt phẳng và khối.

A branch of mathematics that deals with properties and relations of points lines surfaces and solids

Ví dụ