geometrical regularity
geometrical regularity (Phrase)
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc chất lượng có hình dạng, cấu trúc nhất quán và dễ dự đoán — nghĩa là các đường nét, góc cạnh hoặc hoa văn lặp lại theo quy tắc, trật tự hình học rõ ràng.
the state or quality of being consistent and predictable in shape or form.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính quy tắc hình học (geometrical regularity) đề cập đến sự sắp xếp có trật tự và ổn định của các hình dạng trong không gian, thể hiện qua các đặc điểm như đối xứng, tỉ lệ và mẫu mực. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, kiến trúc và nghệ thuật. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm và ý nghĩa, nhưng trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên ngành.