Bản dịch của từ Geometrical regularity trong tiếng Việt

Geometrical regularity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geometrical regularity(Phrase)

dʒˌiəmˈɛtɹɨkəl ɹˌɛɡjəlˈɛɹəti
dʒˌiəmˈɛtɹɨkəl ɹˌɛɡjəlˈɛɹəti
01

Tình trạng hoặc chất lượng có hình dạng, cấu trúc nhất quán và dễ dự đoán — nghĩa là các đường nét, góc cạnh hoặc hoa văn lặp lại theo quy tắc, trật tự hình học rõ ràng.

The state or quality of being consistent and predictable in shape or form.

形状或形式的一致性和可预测性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh