Anh - Việt

Bản dịch của từ Geometrical regularity trong tiếng Việt

geometrical regularity

Phrase

geometrical regularity (Phrase)

/dʒˌiəmˈɛtɹɨkəl ɹˌɛɡjəlˈɛɹəti/
/dʒˌiəmˈɛtɹɨkəl ɹˌɛɡjəlˈɛɹəti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc chất lượng có hình dạng, cấu trúc nhất quán và dễ dự đoán — nghĩa là các đường nét, góc cạnh hoặc hoa văn lặp lại theo quy tắc, trật tự hình học rõ ràng.

the state or quality of being consistent and predictable in shape or form.

Ví dụ
Bố cục của thành phố thể hiện tính nhất quán trong thiết kế đường phố.The city's layout shows geometrical regularity in its street design.
Công viên không thể hiện tính nhất quán trong các lối đi.The park does not exhibit geometrical regularity in its pathways.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh