Bản dịch của từ Geomorphologic trong tiếng Việt

Geomorphologic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geomorphologic(Adjective)

dʒˌiəmɔɹfiˈɑlɨdʒ
dʒˌiəmɔɹfiˈɑlɨdʒ
01

Liên quan đến nghiên cứu hình dạng bề mặt trái đất và các quá trình (như xói mòn, bồi tụ, vận động địa chất) làm thay đổi hình dạng đó.

Relating to the study of the form of the surface of the earth and the processes that shape it.

与地球表面形态及其形成过程相关的研究

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ