geosphere
geosphere (Noun)
Nghĩa 01
Các vùng gần như hình cầu xung quanh Trái Đất và bầu khí quyển, đặc biệt là lớp vỏ Trái Đất (lithosphere). Nói chung: các “vùng” hoặc “tầng” cấu thành Trái Đất theo hình cầu đồng tâm.
Any of the almost spherical concentric regions of the earth and its atmosphere especially the lithosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Địa cầu (geosphere) là thuật ngữ chỉ các thành phần vật lý của Trái Đất, bao gồm lớp vỏ, lớp manti và lõi. Địa cầu tương tác với các hệ thống khác như khí quyển, thủy quyển và sinh quyển, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống và các quy trình tự nhiên. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong một số bối cảnh, có thể thấy sự phân biệt trong cách diễn đạt và chú thích của các tài liệu học thuật.