Bản dịch của từ Geothermal line trong tiếng Việt
Geothermal line
Noun [U/C]

Geothermal line(Noun)
dʒˈiːəʊðˌɜːməl lˈaɪn
ˈdʒiəˈθɝməɫ ˈɫaɪn
Ví dụ
02
Một hệ thống ống dẫn trong hệ thống sưởi ấm địa nhiệt
A pipe used in a geothermal heating system.
一根管道用于地热供暖系统中。
Ví dụ
