Bản dịch của từ Gerontology trong tiếng Việt

Gerontology

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gerontology (Noun)

dʒɛɹntˈɑlədʒi
dʒɛɹntˈɑlədʒi
01

Ngành khoa học nghiên cứu về tuổi già, quá trình lão hóa và những vấn đề đặc thù của người cao tuổi.

The scientific study of old age the process of ageing and the particular problems of old people.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ