Bản dịch của từ Gerontology trong tiếng Việt
Gerontology

Gerontology (Noun)
Ngành khoa học nghiên cứu về tuổi già, quá trình lão hóa và những vấn đề đặc thù của người cao tuổi.
The scientific study of old age the process of ageing and the particular problems of old people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Gerontology là một lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến quá trình lão hóa, tập trung vào các vấn đề sinh lý, tâm lý và xã hội của người cao tuổi. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "gerontology" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, một số nghiên cứu có thể chú trọng vào các mô hình chăm sóc sức khỏe và chính sách xã hội khác nhau giữa hai khu vực này.
Họ từ
Gerontology là một lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến quá trình lão hóa, tập trung vào các vấn đề sinh lý, tâm lý và xã hội của người cao tuổi. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "gerontology" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, một số nghiên cứu có thể chú trọng vào các mô hình chăm sóc sức khỏe và chính sách xã hội khác nhau giữa hai khu vực này.
