Bản dịch của từ Gesneriaceae trong tiếng Việt

Gesneriaceae

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gesneriaceae (Noun)

dʒɛsnˈiərɪəsˌiː
ˌdʒɛsˈnɪriəˌsi
01

Một họ thực vật có hoa chủ yếu sống ở vùng nhiệt đới, gồm cả hoa violet châu Phi và hoa chuông

A family of mainly tropical flowering plants including African violets and gloxinias

Ví dụ