Bản dịch của từ Get a standing ovation trong tiếng Việt

Get a standing ovation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get a standing ovation(Phrase)

ɡˈɛt ˈɑː stˈændɪŋ əʊvˈeɪʃən
ˈɡɛt ˈɑ ˈstændɪŋ oʊˈveɪʃən
01

Được vinh danh hoặc công nhận cho những thành tựu trong một bối cảnh công khai.

To be celebrated or recognized for achievements in a public setting

Ví dụ
02

Để nhận được sự khen ngợi và tán thưởng rộng rãi, đặc biệt là sau một buổi biểu diễn.

To garner widespread acclaim and applause especially after a performance

Ví dụ
03

Để nhận được sự đồng thuận nồng nhiệt từ khán giả, thường là bằng cách đứng dậy và vỗ tay.

To receive enthusiastic approval from an audience typically by standing and applauding

Ví dụ