Bản dịch của từ Get in touch with a friend trong tiếng Việt

Get in touch with a friend

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get in touch with a friend(Phrase)

ɡˈɛt ˈɪn tˈʌtʃ wˈɪθ ˈɑː frˈɛnd
ˈɡɛt ˈɪn ˈtətʃ ˈwɪθ ˈɑ ˈfrɛnd
01

Thiết lập mối liên lạc hoặc quan hệ với ai đó.

To establish communication or a relationship with someone

Ví dụ
02

Liên hệ với ai đó để giao tiếp hoặc kết nối với họ.

To contact someone to communicate or connect with them

Ví dụ
03

Để chia sẻ cảm xúc hoặc thông tin với một người bạn.

To reach out to express feelings or information to a friend

Ví dụ