Bản dịch của từ Get it out trong tiếng Việt

Get it out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get it out(Phrase)

ɡˈɛt ˈɪt ˈaʊt
ˈɡɛt ˈɪt ˈaʊt
01

Để diễn đạt hoặc diễn đạt điều gì đó đã được giữ kín trong lòng

To express or reveal something that has been kept secret inside

表达或说出内心深藏的感受或想法

Ví dụ
02

Loại bỏ gì đó khỏi vị trí hoặc nơi chốn nào đó

To take something out of a place or location

从某个位置或地点拿出某样东西

Ví dụ
03

Bức xúc mang ra ngoài

Take something outside.

带点东西出去吧

Ví dụ