Bản dịch của từ Get mad trong tiếng Việt

Get mad

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get mad(Phrase)

ɡˈɛt mˈæd
ˈɡɛt ˈmæd
01

Trở nên tức giận hoặc khó chịu

To become angry or annoyed

Ví dụ
02

Mất kiên nhẫn

To lose ones temper

Ví dụ
03

Phản ứng với cơn giận

To react with anger

Ví dụ