Bản dịch của từ Ghanaian trong tiếng Việt

Ghanaian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ghanaian(Adjective)

ɡˈæneɪən
ɡəˈnaɪən
01

Liên quan đến Ghana hoặc con người ở đó

Relating to Ghana or its people

Ví dụ
02

Đặc điểm của văn hóa hoặc phong tục tập quán của Ghana

Characteristic of the culture or customs of Ghana

Ví dụ
03

Liên quan đến đất nước Ghana.

Of or relating to the country of Ghana

Ví dụ