ghostwrote
Verb
ghostwrote (Verb)
/ɡˈoʊstɹwˌeɪt/
/ɡˈoʊstɹwˌeɪt/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã viết một bài cho John về giải pháp biến đổi khí hậu.She ghostwrote an article for John about climate change solutions.
Họ không viết cho người nổi tiếng mà không có thỏa thuận hợp lệ.They did not ghostwrite for celebrities without proper agreements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ghostwrote" là động từ, chỉ hành động viết tác phẩm (sách, bài báo, bài phát biểu, v.v.) thay mặt cho một người khác, thường là một nhân vật nổi tiếng hoặc người có ảnh hưởng, mà không có sự công nhận danh tính của tác giả thực sự. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và nghĩa, dù phát âm có thể khác nhau đôi chút. "Ghostwriting" trở thành một phương thức phổ biến trong ngành xuất bản, cho phép nhiều tác giả truyền đạt ý tưởng của mình qua tiếng viết của người khác.