Bản dịch của từ Girl pussy trong tiếng Việt

Girl pussy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Girl pussy(Noun)

ɡˈɜːl pˈʌsi
ˈɡɝɫ ˈpəsi
01

Một cô bé hoặc cô gái trẻ

A young girl or a young woman

一个少女或年轻女子

Ví dụ
02

Một người phụ nữ trẻ

A young girl

一个年轻的女子

Ví dụ
03

Một từ đôi khi được dùng để nói về bộ phận sinh dục nữ một cách thô tục

Sometimes, a term is used to refer to the female genitalia in a vulgar way.

有时候,这个词会用来粗俗地指女性的生殖器。

Ví dụ