Bản dịch của từ Gitty trong tiếng Việt

Gitty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gitty(Noun)

ˈdʒɪti
ˈdʒɪti
01

Một lối đi dành cho người đi bộ hẹp trong khu dân cư, giữa những bức tường gạch cao, hàng rào gỗ, hàng rào cây bụi, v.v.

A narrow walkway within a residential area, flanked by high brick walls, wooden fences, shrubbery, and so on.

(中部地区)居民区内的一条狭窄的人行通道,两旁是高耸的砖墙、木篱笆或绿篱等围墙。

Ví dụ