Bản dịch của từ Give an account of something trong tiếng Việt

Give an account of something

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give an account of something(Verb)

ɡˈɪv ˈæn əkˈaʊnt ˈʌv sˈʌmθɨŋ
ɡˈɪv ˈæn əkˈaʊnt ˈʌv sˈʌmθɨŋ
01

Kể lại hoặc mô tả chi tiết một sự kiện, tình huống hoặc chuyện đã xảy ra (thường để giải thích, báo cáo hoặc làm rõ những gì đã diễn ra).

To describe an event or situation.

Ví dụ

Give an account of something(Phrase)

ɡˈɪv ˈæn əkˈaʊnt ˈʌv sˈʌmθɨŋ
ɡˈɪv ˈæn əkˈaʊnt ˈʌv sˈʌmθɨŋ
01

Trình bày hoặc báo cáo chi tiết về một việc gì đó; giải thích tường tận các thông tin, sự kiện hoặc diễn biến liên quan đến vấn đề.

To provide a detailed report or explanation of something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh