Bản dịch của từ Give for free trong tiếng Việt

Give for free

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give for free(Phrase)

ɡˈɪv fˈɔː frˈiː
ˈɡɪv ˈfɔr ˈfri
01

Cung cấp miễn phí hoặc không thu phí

Free of charge

免费提供

Ví dụ
02

Trao tặng miễn phí

Give away something for free

免费赠予某物

Ví dụ
03

Tặng quà mà không mong đợi nhận lại gì

Giving without expecting anything in return

无私奉献,不求任何回报

Ví dụ