Bản dịch của từ Give it a try trong tiếng Việt

Give it a try

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give it a try(Phrase)

ɡˈɪv ˈɪt ˈɑː trˈaɪ
ˈɡɪv ˈɪt ˈɑ ˈtraɪ
01

Cố gắng làm điều gì đó, đặc biệt là việc khó khăn hoặc không chắc chắn

Try to do something, especially something difficult or uncertain

尝试去做某事,尤其是那些困难或不确定的事情。

Ví dụ
02

Nỗ lực để đạt được điều gì đó

To strive to achieve something

努力争取实现某个目标

Ví dụ
03

Kiểm tra hoặc đánh giá một điều gì đó

To test or evaluate something

测试或评估某事

Ví dụ