Bản dịch của từ Give someone the slip trong tiếng Việt

Give someone the slip

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give someone the slip(Idiom)

01

Trốn tránh hoặc lẩn tránh ai đó

To avoid or dodge someone

为了躲避或逃避某人。

Ví dụ
02

Để tránh bị ai đó phát hiện

To avoid getting caught by someone

以避免被某人发现

Ví dụ
03

Thoát khỏi ai đó hoặc cái gì đó

To get away from someone or something

逃离某人或某事

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh