Bản dịch của từ Give something the thumbs up trong tiếng Việt

Give something the thumbs up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give something the thumbs up(Verb)

ɡˈɪv sˈʌmθɨŋ ðə θˈʌmz ˈʌp
ɡˈɪv sˈʌmθɨŋ ðə θˈʌmz ˈʌp
01

Để thể hiện sự đồng ý hoặc tán thành điều gì đó.

To show approval or support for something.

用来表达对某事的认可或支持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để diễn đạt rằng điều gì đó tốt hoặc hài lòng.

To indicate that something is good or acceptable.

用来表示某事令人满意或令人满意的程度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thường dùng dấu thumb up để thể hiện sự tích cực hoặc đồng ý.

The signal for positivity or agreement is often expressed by giving a thumbs-up gesture.

通常用竖起大拇指的手势来表示积极态度或表示同意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh