Bản dịch của từ Give something the thumbs up trong tiếng Việt
Give something the thumbs up

Give something the thumbs up(Verb)
Để thể hiện sự đồng ý hoặc tán thành điều gì đó.
To show approval or support for something.
用来表达对某事的认可或支持。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thường dùng dấu thumb up để thể hiện sự tích cực hoặc đồng ý.
The signal for positivity or agreement is often expressed by giving a thumbs-up gesture.
通常用竖起大拇指的手势来表示积极态度或表示同意。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Câu thành ngữ "give something the thumbs up" có nghĩa là bày tỏ sự chấp thuận hoặc tán thành đối với một ý tưởng, kế hoạch hoặc sản phẩm nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt này có thể có sự biến thể trong ngữ cảnh sử dụng và cường độ biểu cảm, nhưng hầu hết mọi người đều hiểu rõ ý nghĩa của nó thông qua hình ảnh biểu tượng của việc giơ ngón tay cái lên.
Câu thành ngữ "give something the thumbs up" có nghĩa là bày tỏ sự chấp thuận hoặc tán thành đối với một ý tưởng, kế hoạch hoặc sản phẩm nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt này có thể có sự biến thể trong ngữ cảnh sử dụng và cường độ biểu cảm, nhưng hầu hết mọi người đều hiểu rõ ý nghĩa của nó thông qua hình ảnh biểu tượng của việc giơ ngón tay cái lên.
