Bản dịch của từ Give something the thumbs up trong tiếng Việt

Give something the thumbs up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give something the thumbs up(Verb)

ɡˈɪv sˈʌmθɨŋ ðə θˈʌmz ˈʌp
ɡˈɪv sˈʌmθɨŋ ðə θˈʌmz ˈʌp
01

Để thể hiện sự đồng ý hoặc ủng hộ điều gì đó.

To show approval or support for something

表达对某事的认可或支持

Ví dụ
02

Để thể hiện sự tích cực hoặc đồng ý, thường dùng dấu👍.

A common way to signal positivity or approval is by giving a thumbs-up gesture.

通常用竖起大拇指的手势来表示认可或表达积极的态度。

Ví dụ
03

Để diễn tả rằng điều gì đó tốt hoặc thỏa đáng.

To indicate that something is good or acceptable.

用来表达某事是好的或令人满意的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh