Bản dịch của từ Given this scenario trong tiếng Việt
Given this scenario
Noun [U/C]

Given this scenario(Noun)
ɡˈɪvən tˈɪs sɪnˈɑːrɪˌəʊ
ˈɡɪvən ˈθɪs ˈsɛnɝioʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một phương án hoặc tập hợp các hoàn cảnh mà một người phải đối mặt
A series of actions or circumstances that people have to face.
一个人所面临的行动方案或一系列情况
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
