Anh - Việt

Bản dịch của từ Glaringly trong tiếng Việt

glaringly

Adverb

glaringly (Adverb)

/glˈɛɹɪŋli/
/glˈɛɹɪŋli/
AI

Nghĩa 01

Một cách rõ ràng, dễ nhận thấy đến mức khó có thể bỏ qua; nổi bật một cách chói lọi hoặc hiển nhiên.

In a highly obvious or conspicuous manner.

Ví dụ
Sự bất bình đẳng về tài sản rõ ràng thấy được ở các khu đô thị.The inequality in wealth is glaringly visible in urban areas.
Nhiều vấn đề xã hội không được đề cập rõ ràng trong các cuộc thảo luận công khai.Many social issues are not glaringly addressed in public discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Theo cách phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng mạnh, chói mắt; rõ ràng, nổi bật đến mức khó bỏ qua.

In a way that gives out or reflects a strong or dazzling light.

Ví dụ
Ánh đèn sáng chói tại buổi hòa nhạc làm cho khán giả choáng ngợp.The glaringly bright lights at the concert dazzled the audience.
Trung tâm cộng đồng không rõ ràng từ con đường chính.The community center is not glaringly visible from the main road.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh