glaringly
Adverb
glaringly (Adverb)
/glˈɛɹɪŋli/
/glˈɛɹɪŋli/
AI
Ví dụ
Sự bất bình đẳng về tài sản rõ ràng thấy được ở các khu đô thị.The inequality in wealth is glaringly visible in urban areas.
Nhiều vấn đề xã hội không được đề cập rõ ràng trong các cuộc thảo luận công khai.Many social issues are not glaringly addressed in public discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ánh đèn sáng chói tại buổi hòa nhạc làm cho khán giả choáng ngợp.The glaringly bright lights at the concert dazzled the audience.
Trung tâm cộng đồng không rõ ràng từ con đường chính.The community center is not glaringly visible from the main road.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "glaringly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một cách rõ ràng, nổi bật hoặc dễ thấy, thường để chỉ sự không thể chối cãi về điều gì đó, như một sai lầm hay sự bất hợp lý. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết và phát âm, nhưng có thể thấy sự nhấn mạnh khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Trong cả hai biến thể, "glaringly" thường được dùng để nhấn mạnh tính hiển nhiên của một vấn đề hoặc tình huống.