glibness
AdjectiveNoun
glibness (Adjective)
/ɡlˈɪbnəs/
/ɡlˈɪbnəs/
AI
Ví dụ
Sự hùng hồn của cô ấy trong cuộc trò chuyện làm khó tin tưởng cô ấy.Her glibness in conversation made it hard to trust her.
Sự thiếu sự hùng hồn của anh ấy làm không khí trong cuộc họp trở nên mới mẻ.His lack of glibness was refreshing during the meeting.
glibness (Noun)
/ɡlˈɪbnəs/
/ɡlˈɪbnəs/
AI
Ví dụ
Sự lưu loát của cô ấy trong cuộc phỏng vấn ấn tượng với ban giám khảo.Her glibness in the interview impressed the panel of judges.
Đừng nhầm lẫn sự lưu loát của anh ấy với sự đồng cảm chân thành.Don't mistake his glibness for genuine empathy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "glibness" mang nghĩa chỉ sự nói năng lưu loát, tự tin nhưng thiếu chiều sâu và chân thành, thường gắn liền với tính chất hời hợt trong lời nói. Đây là một danh từ chỉ trạng thái, thể hiện khả năng diễn đạt dễ dàng nhưng có thể dẫn đến sự nghi ngờ về độ tin cậy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "glibness" được sử dụng với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức viết hay phát âm, nhưng sự thường xuyên sử dụng có thể khác nhau tùy vào bối cảnh giao tiếp.