Anh - Việt
glibness
AdjectiveNoun
glibness (Adjective)
/ɡlˈɪbnəs/
/ɡlˈɪbnəs/
AI
Ví dụ
Sự hùng hồn của cô ấy trong cuộc trò chuyện làm khó tin tưởng cô ấy.Her glibness in conversation made it hard to trust her.
Sự thiếu sự hùng hồn của anh ấy làm không khí trong cuộc họp trở nên mới mẻ.His lack of glibness was refreshing during the meeting.
glibness (Noun)
/ɡlˈɪbnəs/
/ɡlˈɪbnəs/
AI
Ví dụ
Sự lưu loát của cô ấy trong cuộc phỏng vấn ấn tượng với ban giám khảo.Her glibness in the interview impressed the panel of judges.
Đừng nhầm lẫn sự lưu loát của anh ấy với sự đồng cảm chân thành.Don't mistake his glibness for genuine empathy.