Anh - Việt

Bản dịch của từ Glibness trong tiếng Việt

glibness

AdjectiveNoun

glibness (Adjective)

/ɡlˈɪbnəs/
/ɡlˈɪbnəs/
AI

Nghĩa 01

Sự hoạt ngôn, lưu loát nhưng thiếu chân thành, nông cạn; cách nói năng khéo léo, trơn tru nhưng không thật lòng hoặc chỉ để lấy lòng người khác.

fluent and voluble but insincere and shallow.

Ví dụ
Sự hùng hồn của cô ấy trong cuộc trò chuyện làm khó tin tưởng cô ấy.Her glibness in conversation made it hard to trust her.
Sự thiếu sự hùng hồn của anh ấy làm không khí trong cuộc họp trở nên mới mẻ.His lack of glibness was refreshing during the meeting.

glibness (Noun)

/ɡlˈɪbnəs/
/ɡlˈɪbnəs/
AI

Nghĩa 01

Khả năng nói hoặc viết lưu loát, thuyết phục nhưng thiếu thành thật; lời nói bóng bẩy, ngọt xớt mà không đáng tin.

fluent and voluble but insincere speech or writing.

Ví dụ
Sự lưu loát của cô ấy trong cuộc phỏng vấn ấn tượng với ban giám khảo.Her glibness in the interview impressed the panel of judges.
Đừng nhầm lẫn sự lưu loát của anh ấy với sự đồng cảm chân thành.Don't mistake his glibness for genuine empathy.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh