Bản dịch của từ Glitz trong tiếng Việt

Glitz

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glitz(Verb)

glɪts
glˈɪts
01

Làm (cái gì đó) quyến rũ hoặc sặc sỡ.

Make something glamorous or showy.

Ví dụ

Glitz(Noun)

glɪts
glˈɪts
01

Màn trình diễn xa hoa nhưng hời hợt.

Extravagant but superficial display.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ