Bản dịch của từ Gloomy days trong tiếng Việt
Gloomy days
Phrase

Gloomy days(Phrase)
ɡlˈuːmi dˈeɪz
ˈɡɫumi ˈdeɪz
01
Những khoảng thời gian buồn bã hoặc trầm cảm
periods of sadness or depression
Ví dụ
Ví dụ
03
Những lúc mà sự kiện hoặc hoàn cảnh trở nên không thuận lợi hoặc u ám
times when events or circumstances are unfavorable or bleak
Ví dụ
