Bản dịch của từ Gloomy days trong tiếng Việt

Gloomy days

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gloomy days(Phrase)

ɡlˈuːmi dˈeɪz
ˈɡɫumi ˈdeɪz
01

Những khoảng thời gian buồn bã hoặc trầm cảm

periods of sadness or depression

Ví dụ
02

Những ngày mây đen che phủ và thiếu ánh sáng mặt trời.

Days characterized by dark clouds and lack of sunlight

Ví dụ
03

Những lúc mà sự kiện hoặc hoàn cảnh trở nên không thuận lợi hoặc u ám

times when events or circumstances are unfavorable or bleak

Ví dụ