Bản dịch của từ Glottochronology trong tiếng Việt

Glottochronology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glottochronology(Noun)

glɑtoʊkɹənˈɑlədʒi
glɑtoʊkɹənˈɑlədʒi
01

Phương pháp dùng dữ liệu thống kê để xác định thời điểm các ngôn ngữ tách ra từ nguồn chung của chúng (tức ước tính khi nào hai hay nhiều ngôn ngữ bắt đầu phân hóa).

The use of statistical data to date the divergence of languages from their common sources.

使用统计数据来确定语言从共同源头分化的时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ