Bản dịch của từ Glottochronology trong tiếng Việt
Glottochronology

Glottochronology(Noun)
Phương pháp dùng dữ liệu thống kê để xác định thời điểm các ngôn ngữ tách ra từ nguồn chung của chúng (tức ước tính khi nào hai hay nhiều ngôn ngữ bắt đầu phân hóa).
The use of statistical data to date the divergence of languages from their common sources.
使用统计数据来确定语言从共同源头分化的时间
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Glottochronology, hay còn gọi là thời gian ngôn ngữ học, là một phương pháp nghiên cứu được sử dụng để ước lượng thời gian mà các ngôn ngữ khác nhau đã phân tách từ một tổ tiên chung. Phương pháp này chủ yếu dựa vào tần suất thay đổi từ vựng trong các ngôn ngữ. Mặc dù thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng phát âm có thể khác biệt do ảnh hưởng của giọng địa phương. Glottochronology đóng vai trò quan trọng trong việc tái cấu trúc lịch sử ngôn ngữ và giúp hiểu biết sự phát triển của các ngôn ngữ.
Glottocronology, từ gốc Hy Lạp "glōtta" (tiếng nói, ngôn ngữ) và "chronos" (thời gian), được phát triển vào những năm 1950 nhằm nghiên cứu sự phát triển và phân tách của các ngôn ngữ qua thời gian. Phương pháp này sử dụng lí thuyết ngôn ngữ học để ước lượng thời gian mà các ngôn ngữ chia tách từ tổ tiên chung. Khái niệm glottocronology hiện nay được ứng dụng để hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa của ngôn ngữ và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ khác nhau.
Glottochronology là một thuật ngữ ít phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, với sự xuất hiện thấp trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và nhân chủng học để chỉ phương pháp xác định thời gian phân tách ngôn ngữ dựa trên sự thay đổi từ vựng. Các tình huống thường gặp bao gồm các nghiên cứu về sự phát triển ngôn ngữ và quan hệ giữa các ngôn ngữ.
Họ từ
Glottochronology, hay còn gọi là thời gian ngôn ngữ học, là một phương pháp nghiên cứu được sử dụng để ước lượng thời gian mà các ngôn ngữ khác nhau đã phân tách từ một tổ tiên chung. Phương pháp này chủ yếu dựa vào tần suất thay đổi từ vựng trong các ngôn ngữ. Mặc dù thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng phát âm có thể khác biệt do ảnh hưởng của giọng địa phương. Glottochronology đóng vai trò quan trọng trong việc tái cấu trúc lịch sử ngôn ngữ và giúp hiểu biết sự phát triển của các ngôn ngữ.
Glottocronology, từ gốc Hy Lạp "glōtta" (tiếng nói, ngôn ngữ) và "chronos" (thời gian), được phát triển vào những năm 1950 nhằm nghiên cứu sự phát triển và phân tách của các ngôn ngữ qua thời gian. Phương pháp này sử dụng lí thuyết ngôn ngữ học để ước lượng thời gian mà các ngôn ngữ chia tách từ tổ tiên chung. Khái niệm glottocronology hiện nay được ứng dụng để hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa của ngôn ngữ và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ khác nhau.
Glottochronology là một thuật ngữ ít phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, với sự xuất hiện thấp trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và nhân chủng học để chỉ phương pháp xác định thời gian phân tách ngôn ngữ dựa trên sự thay đổi từ vựng. Các tình huống thường gặp bao gồm các nghiên cứu về sự phát triển ngôn ngữ và quan hệ giữa các ngôn ngữ.
