Bản dịch của từ Glowering trong tiếng Việt

Glowering

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glowering (Verb)

glˈaʊɚɪŋ
glˈaʊɚɪŋ
01

Nhìn với vẻ giận dữ hoặc cau có; có vẻ mặt hằm hè, không vui và có ý tỏ ra tức giận (tương đương 'scowl').

Have an angry or sullen look on ones face scowl.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Glowering (Adjective)

glˈaʊɚɪŋ
glˈaʊɚɪŋ
01

Diễn tả khuôn mặt đầy vẻ giận dữ hoặc cau có, nhìn ai đó với ánh mắt gắt, khó chịu (scowling).

Having an angry or sullen look on ones face scowling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ