Bản dịch của từ Scowl trong tiếng Việt
Scowl
VerbNoun

Scowl (Verb)
skˈaʊl
ˈskaʊɫ
03
Nhăn mặt vì không hài lòng hoặc tức giận
To frown in displeasure or anger
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Scowl (Noun)
skˈaʊl
ˈskaʊɫ
02
Nhăn mặt vì không hài lòng hoặc tức giận
A facial expression of displeasure or scorn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Biểu lộ sự không hài lòng
A threatening or grim expression
Ví dụ
