Bản dịch của từ Scowl trong tiếng Việt

Scowl

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scowl (Verb)

skˈaʊl
ˈskaʊɫ
01

Tạo dáng vẻ mặt đe dọa

To make a threatening facial expression

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để thể hiện sự không hài lòng

To show an expression of displeasure

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhăn mặt vì không hài lòng hoặc tức giận

To frown in displeasure or anger

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scowl (Noun)

skˈaʊl
ˈskaʊɫ
01

Làm biểu cảm khuôn mặt đe dọa

An angry frown

Ví dụ
02

Nhăn mặt vì không hài lòng hoặc tức giận

A facial expression of displeasure or scorn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Biểu lộ sự không hài lòng

A threatening or grim expression

Ví dụ