glued
glued (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và quá khứ phân từ của keo.
simple past and past participle of glue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của glued (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | glue |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | glued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | glued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | glues |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gluing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Glud" là quá khứ phân từ của động từ "glue", mang nghĩa bám chặt, dính chặt hoặc kết nối bằng keo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong sử dụng, "glued" có thể mô tả trạng thái của một vật khi mà nó được gắn chặt, hoặc trạng thái của con người khi đang tập trung vào một điều gì đó một cách không thể rời mắt. Ví dụ, "She was glued to the screen", nghĩa là cô ấy không thể rời mắt khỏi màn hình.