Bản dịch của từ Gnosticism trong tiếng Việt
Gnosticism

Gnosticism(Noun)
Một phong trào tôn giáo hiện đại kết hợp các yếu tố từ nhiều truyền thống tôn giáo khác nhau, đặc biệt là từ Kitô giáo và các tín ngưỡng ngoại giáo (Pagan).
A modern religious movement that is a combination of elements from various religious traditions especially Christian and Pagan.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gnosticism (tiếng Việt: Thuyết Gnostic) là một hệ tư tưởng tôn giáo phát triển vào khoảng thế kỷ thứ II đến thế kỷ thứ IV, nhấn mạnh tri thức (gnosis) như một phương tiện giải thoát con người khỏi thế giới vật chất. Gnostic có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "gnosis", có nghĩa là "tri thức". Gnosticism thường liên kết với các giáo phái phi chính thống và có sự tương phản với giáo lý Kitô giáo truyền thống, trong đó nhấn mạnh sự nhận biết cá nhân và trải nghiệm thiêng liêng.
Từ "gnosticism" có nguồn gốc từ từ tiếng Hy Lạp "gnosis", mang nghĩa là "kiến thức". Gnosticismo phát triển trong thế kỷ thứ hai, chủ yếu trong các cộng đồng Kitô giáo, như một hệ tư tưởng tôn giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của "kiến thức" siêu hình để đạt được sự cứu rỗi. Trong bối cảnh này, sự hiểu biết về bản chất của vũ trụ và con người được coi là chìa khóa dẫn đến sự khai sáng và giải thoát khỏi vật chất. Nghĩa hiện tại của "gnosticism" vẫn giữ nguyên sự chú trọng đến tri thức, nhưng thường liên quan đến các yếu tố thần bí và triết lý sâu sắc hơn.
Từ "gnosticism" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong ngữ cảnh viết luận và thảo luận, thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến triết học, tôn giáo và lịch sử, đặc biệt khi phân tích các hệ tư tưởng tôn giáo cổ đại. Gnosticism thường được nhắc đến khi bàn về sự hiểu biết, tri thức và sự cứu rỗi tâm linh trong các tình huống học thuật và chuyên ngành, nơi sự thử nghiệm và phản biện nội dung văn hóa tôn giáo trở nên cần thiết.
Gnosticism (tiếng Việt: Thuyết Gnostic) là một hệ tư tưởng tôn giáo phát triển vào khoảng thế kỷ thứ II đến thế kỷ thứ IV, nhấn mạnh tri thức (gnosis) như một phương tiện giải thoát con người khỏi thế giới vật chất. Gnostic có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "gnosis", có nghĩa là "tri thức". Gnosticism thường liên kết với các giáo phái phi chính thống và có sự tương phản với giáo lý Kitô giáo truyền thống, trong đó nhấn mạnh sự nhận biết cá nhân và trải nghiệm thiêng liêng.
Từ "gnosticism" có nguồn gốc từ từ tiếng Hy Lạp "gnosis", mang nghĩa là "kiến thức". Gnosticismo phát triển trong thế kỷ thứ hai, chủ yếu trong các cộng đồng Kitô giáo, như một hệ tư tưởng tôn giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của "kiến thức" siêu hình để đạt được sự cứu rỗi. Trong bối cảnh này, sự hiểu biết về bản chất của vũ trụ và con người được coi là chìa khóa dẫn đến sự khai sáng và giải thoát khỏi vật chất. Nghĩa hiện tại của "gnosticism" vẫn giữ nguyên sự chú trọng đến tri thức, nhưng thường liên quan đến các yếu tố thần bí và triết lý sâu sắc hơn.
Từ "gnosticism" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong ngữ cảnh viết luận và thảo luận, thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến triết học, tôn giáo và lịch sử, đặc biệt khi phân tích các hệ tư tưởng tôn giáo cổ đại. Gnosticism thường được nhắc đến khi bàn về sự hiểu biết, tri thức và sự cứu rỗi tâm linh trong các tình huống học thuật và chuyên ngành, nơi sự thử nghiệm và phản biện nội dung văn hóa tôn giáo trở nên cần thiết.
