Bản dịch của từ Pagan trong tiếng Việt
Pagan
AdjectiveNoun

Pagan (Adjective)
pˈæɡən
ˈpeɪɡən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Liên quan đến các tôn giáo đa thần hoặc dựa trên tự nhiên
Associated with polytheistic or naturebased religions
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pagan (Noun)
pˈæɡən
ˈpeɪɡən
01
Liên quan đến các tôn giáo đa thần hoặc dựa trên thiên nhiên.
An individual who practices paganism or associated spiritual beliefs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đặc trưng bởi sự thiếu niềm tin vào một vị thần duy nhất.
A follower of a polytheistic religion
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
