Bản dịch của từ Go-kart trong tiếng Việt

Go-kart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go-kart(Noun)

ɡˈoʊkˌɑɹt
ɡˈoʊkˌɑɹt
01

Một loại xe đua nhỏ, nhẹ, thường có khung lộ (không có vỏ bọc kín) dùng để đua hoặc giải trí trên đường đua dành riêng; thường gọi là xe go-kart hoặc xe kart.

A small racing car with a lightweight or skeleton body.

轻型赛车,通常没有车身外壳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh