Bản dịch của từ Go on a diet trong tiếng Việt

Go on a diet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go on a diet(Phrase)

ɡˈoʊ ˈɑn ə dˈaɪət
ɡˈoʊ ˈɑn ə dˈaɪət
01

Bắt đầu thực hiện chế độ ăn kiêng (thay đổi cách ăn uống) để giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe.

To start a diet in order to lose weight or improve ones health.

开始节食以减肥或改善健康。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh