Bản dịch của từ Go over briefly trong tiếng Việt

Go over briefly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go over briefly(Phrase)

ɡˈəʊ ˈəʊvɐ brˈiːfli
ˈɡoʊ ˈoʊvɝ ˈbrifɫi
01

Qua loa qua loa mà không đi vào chi tiết

To put it briefly without going into details.

简单来说,不必深入细节。

Ví dụ
02

Xem xét nhanh hoặc tóm tắt lại

To quickly review or summarize something.

快速浏览某事,或者以摘要的形式了解内容。

Ví dụ
03

Bàn luận hoặc xem xét cái gì đó một cách ngắn gọn

Consider or discuss a matter briefly.

简要审视或讨论一个问题。

Ví dụ