Bản dịch của từ Go up in smoke trong tiếng Việt

Go up in smoke

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go up in smoke (Phrase)

ɡˈoʊ ˈʌp ɨn smˈoʊk
ɡˈoʊ ˈʌp ɨn smˈoʊk
01

Bị mất hoàn toàn hoặc lãng phí, thường là do thất bại hoặc thiên tai.

To be completely lost or wasted usually due to failure or disaster.

Ví dụ

Many small businesses went up in smoke during the pandemic.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã tan thành mây khói trong đại dịch.

The community center project did not go up in smoke.

Dự án trung tâm cộng đồng không bị tan thành mây khói.

Did the charity event go up in smoke last year?

Sự kiện từ thiện năm ngoái có bị tan thành mây khói không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/go up in smoke/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Go up in smoke

Không có idiom phù hợp