Bản dịch của từ Go with me trong tiếng Việt

Go with me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go with me(Phrase)

ɡˈəʊ wˈɪθ mˈɛ
ˈɡoʊ ˈwɪθ ˈmɛ
01

Đồng ý hoặc phù hợp với ai đó hoặc cái gì đó

To agree with or be suitable for someone or something

与某人或某事保持一致或相容

Ví dụ
02

Hẹn hò với ai đó

Being in a relationship with someone

正在和某人谈着恋爱

Ví dụ
03

Đi cùng ai đó đến một nơi hoặc sự kiện

To take someone to a place or an event

带某人去某个地点或参加某个活动

Ví dụ