goffer
NounVerb
goffer (Noun)
/ˈɡɔ.fɚ/
/ˈɡɔ.fɚ/
AI
Ví dụ
Goffer tạo ra những nếp gấp đẹp trên ren cho váy cưới.The goffer creates beautiful flutes on lace for the wedding dress.
Nhiều người không biết cách sử dụng goffer đúng cách.Many people do not know how to use a goffer properly.
goffer (Verb)
/ˈɡɔ.fɚ/
/ˈɡɔ.fɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy sẽ làm sóng viền cho váy cưới vào ngày mai.She will goffer the lace for her wedding dress tomorrow.
Họ không làm sóng viền cho khăn trải bàn nữa.They do not goffer the edges of their tablecloths anymore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Goffer là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là tạo ra các nếp cuốn hoặc đường gợn sóng trên bề mặt vải hoặc giấy bằng cách sử dụng một thiết bị gọi là goffer. Thuật ngữ này ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp dệt may và in ấn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này, vì cả hai đều sử dụng goffer với cùng một ý nghĩa và ngữ cảnh.