Bản dịch của từ Goffer trong tiếng Việt

Goffer

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goffer(Noun)

ˈɡɔ.fɚ
ˈɡɔ.fɚ
01

Một dụng cụ bằng sắt dùng để ép tạo nếp gấp hoặc răng sóng trên ren (vật liệu trang trí như ren vải) — tức là cái kẹp/đầu ép để làm nếp bồng bềnh cho ren.

An iron used to crimp or flute lace.

压花器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Goffer(Verb)

ˈɡɔ.fɚ
ˈɡɔ.fɚ
01

Dập nếp, bấm nếp viền ren hoặc bèo bằng dụng cụ/kim loại nóng để tạo nếp gợn (ruffle) hoặc nếp gợn sóng trang trí.

Crimp or flute a lace edge or frill with heated irons.

用热铁器压褶或波浪边缘的蕾丝或褶边。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ