Anh - Việt

Bản dịch của từ Goffer trong tiếng Việt

goffer

NounVerb

goffer (Noun)

/ˈɡɔ.fɚ/
/ˈɡɔ.fɚ/
AI

Nghĩa 01

Một dụng cụ bằng sắt dùng để ép tạo nếp gấp hoặc răng sóng trên ren (vật liệu trang trí như ren vải) — tức là cái kẹp/đầu ép để làm nếp bồng bềnh cho ren.

An iron used to crimp or flute lace.

Ví dụ
Goffer tạo ra những nếp gấp đẹp trên ren cho váy cưới.The goffer creates beautiful flutes on lace for the wedding dress.
Nhiều người không biết cách sử dụng goffer đúng cách.Many people do not know how to use a goffer properly.

goffer (Verb)

/ˈɡɔ.fɚ/
/ˈɡɔ.fɚ/
AI

Nghĩa 01

Dập nếp, bấm nếp viền ren hoặc bèo bằng dụng cụ/kim loại nóng để tạo nếp gợn (ruffle) hoặc nếp gợn sóng trang trí.

Crimp or flute a lace edge or frill with heated irons.

Ví dụ
Cô ấy sẽ làm sóng viền cho váy cưới vào ngày mai.She will goffer the lace for her wedding dress tomorrow.
Họ không làm sóng viền cho khăn trải bàn nữa.They do not goffer the edges of their tablecloths anymore.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh