Bản dịch của từ Frill trong tiếng Việt

Frill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frill(Noun)

fɹɪl
fɹˈɪl
01

Một dải vải được xếp nếp hoặc khâu nhún, gắn lên cạnh quần áo hoặc vật liệu lớn hơn để trang trí.

A strip of gathered or pleated material sewn on to a garment or larger piece of material as a decorative edging or ornament.

装饰边缘的褶皱材料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chi tiết trang trí hoặc tính năng thêm vào không cần thiết; phần rườm rà, làm cho cái gì đó trông cầu kỳ nhưng không tăng giá trị thực tế.

An unnecessary extra feature or embellishment.

多余的装饰或特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ