Bản dịch của từ Golden age trong tiếng Việt

Golden age

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golden age(Noun)

gˈoʊldn eɪdʒ
gˈoʊldn eɪdʒ
01

Một khoảng thời gian huy hoàng, hạnh phúc, hòa bình, thịnh vượng và phát triển mạnh mẽ; thời kỳ đẹp nhất, tốt đẹp nhất trong lịch sử hoặc cuộc đời của một người/đất nước/tổ chức.

Idiomatic A period of happiness peace prosperity and great progress.

繁荣昌盛的时代

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(theo thần thoại) Thời đại vàng son — thời kỳ hạnh phúc, thịnh vượng và hoà bình trong quá khứ, khi con người sống trong điều kiện tốt đẹp, không đau khổ hay xung đột.

Mythology The Golden Age.

黄金时代

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh