Bản dịch của từ Good health condition trong tiếng Việt

Good health condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good health condition(Noun)

ɡˈʊd hˈɛlθ kəndˈɪʃən
ˈɡʊd ˈhɛɫθ kənˈdɪʃən
01

Tình trạng của cơ thể hoặc tâm trí

The condition of ones body or mind

Ví dụ
02

Trạng thái không bị ốm đau hay chấn thương

The state of being free from illness or injury

Ví dụ
03

Tình trạng thể chất của một người hoặc động vật

A persons or animals physical condition

Ví dụ