Bản dịch của từ Good omens trong tiếng Việt
Good omens
Phrase

Good omens(Phrase)
ɡˈʊd ˈəʊmənz
ˈɡʊd ˈoʊmənz
Ví dụ
02
Một dấu hiệu hoặc chỉ dẫn cho điều tích cực sẽ xảy ra trong tương lai
An indication or sign that something positive is on the way.
这预示着一些积极的事情即将发生。
Ví dụ
03
Điềm báo may lành
A good omen
一个吉兆
Ví dụ
