Bản dịch của từ Good omens trong tiếng Việt

Good omens

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good omens(Phrase)

ɡˈʊd ˈəʊmənz
ˈɡʊd ˈoʊmənz
01

Một sự kiện hoặc tình huống báo hiệu điềm lành.

An event or situation that hints at good luck.

这是一件暗示好运的事件或情形。

Ví dụ
02

Một dấu hiệu hoặc chỉ dẫn cho điều tích cực sẽ xảy ra trong tương lai

An indication or sign that something positive is on the way.

这预示着一些积极的事情即将发生。

Ví dụ
03

Điềm báo may lành

A good omen

一个吉兆

Ví dụ