Bản dịch của từ Good pieces trong tiếng Việt

Good pieces

Noun [U/C] Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good pieces(Noun)

ɡˈʊd pˈiːsɪz
ˈɡʊd ˈpisɪz
01

Một bài viết hoặc một mục

An article or an item

Ví dụ
02

Một phần hoặc thành phần của cái gì đó

A portion or part of something

Ví dụ
03

Một tác phẩm nghệ thuật hoặc một bản nhạc

A work of art or a composition

Ví dụ

Good pieces(Adjective)

ɡˈʊd pˈiːsɪz
ˈɡʊd ˈpisɪz
01

Một phần hoặc bộ phận của một cái gì đó

Of high quality or standard

Ví dụ
02

Một bài viết hoặc một món đồ

Pleasant or agreeable

Ví dụ
03

Một tác phẩm nghệ thuật hoặc một sáng tác

Suitable or beneficial

Ví dụ

Good pieces(Phrase)

ɡˈʊd pˈiːsɪz
ˈɡʊd ˈpisɪz
01

Một bài viết hoặc một món đồ

A collection of favorable items

Ví dụ
02

Một phần hoặc một bộ phận của một thứ gì đó

A phrase used to describe suitable or effective components

Ví dụ
03

Một tác phẩm nghệ thuật hoặc một tác phẩm âm nhạc

Refers to beneficial elements within a particular context

Ví dụ