Bản dịch của từ Good try trong tiếng Việt

Good try

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good try(Adjective)

ɡˈʊd trˈaɪ
ˈɡʊd ˈtraɪ
01

Có những phẩm chất mong muốn hoặc tích cực đạt tiêu chuẩn cao hoặc chất lượng tốt

There are desirable or positive qualities with high standards of quality.

这描述了一些值得期待或积极的品质,具有高标准或高质量的特征。

Ví dụ
02

Người cư xử đúng mực hoặc có đạo đức

Having good morals or ethics

具有品行或道德

Ví dụ
03

Phù hợp hoặc thích hợp với mục đích

Suitable or appropriate for a particular purpose.

适合某个用途或者目的。

Ví dụ