Bản dịch của từ Goose egg trong tiếng Việt

Goose egg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goose egg(Noun)

gus ɛg
gus ɛg
01

Một hình bầu dục màu trắng hoặc xanh nhạt, dùng làm cơ sở để tính điểm trong thể thao hoặc trò chơi.

A solid white or pale blue oval used as a basis for calculating points in sports or games.

Ví dụ

Dạng danh từ của Goose egg (Noun)

SingularPlural

Goose egg

Goose eggs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh