Bản dịch của từ Gourmet trong tiếng Việt

Gourmet

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gourmet (Noun)

gˈʊɹmei
gˈʊɹmˌei
01

Người sành ăn, am hiểu và có khẩu vị tinh tế về món ăn; người biết thưởng thức ẩm thực ngon.

A connoisseur of good food a person with a discerning palate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh