Bản dịch của từ Graceful features trong tiếng Việt
Graceful features
Phrase

Graceful features(Phrase)
ɡrˈeɪsfəl fˈiːtʃəz
ˈɡreɪsfəɫ ˈfitʃɝz
01
Có phong thái lịch thiệp và hấp dẫn
Possesses a refined and captivating appearance.
拥有一种优雅迷人的气质
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có vẻ ngoại hình hoặc tính cách tao nhã, dễ chịu
It has an elegant appearance or a pleasant personality.
看起来优雅迷人或性格好相处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Biểu lộ vẻ quyến rũ hoặc vẻ đẹp qua chuyển động hoặc biểu cảm
Express charm or beauty through movement or expression.
展现动感或表情中的魅力与美丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
