ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gradated charge
Một cú sạc chuyển giao một cách mượt mà thay vì đột ngột.
A charge that transitions smoothly rather than abruptly
Một mức phí được tổ chức theo cấp độ hoặc gia tăng.
A charge that is organized in levels or increments
Một điện tích thay đổi về cường độ hoặc lượng trong một khoảng.
A charge that varies in intensity or amount across a range